Tỷ Giá Hối Đoái

Công cụ chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

 

Bảng tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ Mua Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 17,425.14 17,601.16 18,152.96
CANADIAN DOLLAR CAD 17,814.05 17,993.99 18,558.11
SWISS FRANC CHF 25,277.61 25,532.94 26,333.41
YUAN RENMINBI CNY 3,496.27 3,531.58 3,642.85
DANISH KRONE DKK - 3,688.09 3,826.61
EURO EUR 27,091.24 27,364.89 28,506.52
POUND STERLING GBP 30,717.19 31,027.46 32,000.19
HONGKONG DOLLAR HKD 2,901.60 2,930.91 3,022.79
INDIAN RUPEE INR - 315.61 327.99
YEN JPY 215.96 218.14 227.24
KOREAN WON KRW 18.14 20.16 22.09
KUWAITI DINAR KWD - 76,104.40 79,090.93
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,651.41 5,770.58
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,666.81 2,778.06
RUSSIAN RUBLE RUB - 314.29 350.22
SAUDI RIAL SAR - 6,136.24 6,377.04
SWEDISH KRONA SEK - 2,710.61 2,823.69
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,968.71 17,140.11 17,677.46
THAILAND BAHT THB 680.70 756.34 784.74
US DOLLAR USD 22,955.00 22,985.00 23,165.00

Cập nhật lúc: 00:15 (22/01/2021). Nguồn: Vietcombank