Tỷ Giá Hối Đoái

Công cụ chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

 

Bảng tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ Mua Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 16,035.12 16,197.09 16,704.81
CANADIAN DOLLAR CAD 17,164.90 17,338.29 17,881.78
SWISS FRANC CHF 24,938.55 25,190.45 25,980.08
YUAN RENMINBI CNY 3,415.06 3,449.56 3,558.23
DANISH KRONE DKK - 3,622.64 3,758.69
EURO EUR 26,758.34 27,028.63 28,123.05
POUND STERLING GBP 29,666.22 29,965.88 30,905.20
HONGKONG DOLLAR HKD 2,916.04 2,945.49 3,037.83
INDIAN RUPEE INR - 314.22 326.55
YEN JPY 215.70 217.88 227.00
KOREAN WON KRW 17.68 19.64 21.52
KUWAITI DINAR KWD - 75,666.73 78,635.76
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,537.19 5,653.93
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,457.29 2,559.80
RUSSIAN RUBLE RUB - 301.88 336.38
SAUDI RIAL SAR - 6,165.68 6,407.61
SWEDISH KRONA SEK - 2,596.73 2,705.05
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,664.93 16,833.26 17,360.92
THAILAND BAHT THB 656.13 729.03 756.41
US DOLLAR USD 23,060.00 23,090.00 23,270.00

Cập nhật lúc: 12:15 (22/10/2020). Nguồn: Vietcombank